lemon yellow
Danh từ: - Màu vàng chanh: "lemon yellow" là một danh từ chỉ một màu sắc cụ thể, mô tả một màu vàng tươi sáng, mạnh mẽ, giống như màu của vỏ quả chanh vàng. Đây là một sắc thái vàng rực rỡ, thường được dùng trong hội họa, thiết kế thời trang, và mô tả màu sắc của các vật thể.
- Danh từ:
- The artist chose lemon yellow for the background of the painting. (Họa sĩ đã chọn màu vàng chanh cho nền của bức tranh.)
- Her dress was a bright lemon yellow that caught everyone's attention. (Chiếc váy của cô ấy có màu vàng chanh rực rỡ, thu hút sự chú ý của mọi người.)
"a shade of lemon yellow": một sắc thái của màu vàng chanh.
- The wall was painted a soft shade of lemon yellow. (Bức tường được sơn một sắc thái nhẹ của màu vàng chanh.)
"lemon yellow as a color term": "lemon yellow" như một thuật ngữ màu sắc chuyên ngành.
- In color theory, lemon yellow is often classified as a high-chroma yellow. (Trong lý thuyết màu sắc, màu vàng chanh thường được phân loại là một màu vàng có độ bão hòa cao.)
Lemon (danh từ): quả chanh, cũng có thể dùng để chỉ màu vàng chanh trong ngữ cảnh không chính thức.
- She wore a lemon-colored hat. (Cô ấy đội một chiếc mũ màu chanh.)
Yellow (danh từ/tính từ): màu vàng nói chung.
- Lemon yellow is a specific type of yellow. (Màu vàng chanh là một loại màu vàng cụ thể.)
- Bright yellow: màu vàng tươi.
- Citron yellow: màu vàng chanh (một sắc thái tương tự, nhưng thường nhạt hơn một chút).
- Canary yellow: màu vàng hoàng yến (cũng là màu vàng tươi, nhưng có thể hơi khác sắc thái).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lemon yellow", vì đây là một danh từ chỉ màu sắc.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "lemon yellow". Tuy nhiên, "lemon" trong tiếng Anh có thể xuất hiện trong thành ngữ như "when life gives you lemons, make lemonade" (khi cuộc đời cho bạn quả chanh, hãy làm nước chanh – nghĩa là hãy biến khó khăn thành cơ hội), nhưng không liên quan trực tiếp đến màu sắc.